Shiba 2.0 Giá

Giá Shiba 2.0 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Shiba 2.0 sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005083
binance

Binance

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002541
okx

OKX

$5.4e-14
$5.4e-14
HK$0.0000
0.0000
bybit

Bybit

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002541
digifinex

DigiFinex

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
bitrue

Bitrue

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007824
0.00000847
bingx

BingX

$5.4e-14
$5.4e-14
HK$0.0000
0.0000
bitget

Bitget

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002541
deepcoin

Deepcoin

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007624
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006777
bitmart

BitMart

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
cointiger

CoinTiger

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
whitebit

WhiteBIT

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
lbank

LBank

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
btse

BTSE

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001694
gate-io

Gate.io

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001694
htx

HTX

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007624
xt

XT.COM

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
upbit

Upbit

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005083
kucoin

KuCoin

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007824
0.00000847
mexc

MEXC

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007624
indoex

IndoEx

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
phemex

Phemex

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002541
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006777
bitforex

BitForex

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
latoken

LATOKEN

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007624
bibox

Bibox

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001694
bithumb

Bithumb

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236
poloniex

Poloniex

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006777
kraken

Kraken

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007824
0.00000847
p2b

P2B

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006777
dydx

dYdX

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005083
citex

CITEX

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006777
bitmex

BitMEX

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
stormgain

StormGain

$0.00007000
$0.00007000
HK$0.0005
0.00005930
coinsbit

Coinsbit

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005083
tidex

Tidex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007824
0.00000847
bitfinex

Bitfinex

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003388
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004236

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Shiba 2.0 sang USD là 1 Shiba 2.0 tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 5.4e-14 Shiba 2.0. Vốn hóa thị trường là $22,734. Trong tuần qua, Shiba 2.0 đã giảm -35.87%, đạt mức cao nhất là $8.42e-14 và mức thấp là $5.4e-14. Trong tháng qua, Shiba 2.0 đã giảm 8.22%, đạt mức cao nhất là $8.42e-14 và mức thấp là $3.76e-14. Trong năm qua, Shiba 2.0 đã giảm -87.07%, với mức cao nhất là $7.194e-13 và thấp nhất là $3.76e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined Shiba 2.0 đã được giao dịch trên 1 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.